Bạn có biết Satoshi là gì? 1 Satoshi bằng bao nhiêu Bitcoin?

Satoshi là gì? Bạn đã từng nhìn thấy thuật ngữ này chưa? Nếu bạn mới bắt đầu tham gia vào lĩnh vực tiền ảo hay tiền điện tử, cách đầu tư và giao dịch thì trước tiên bạn cần tìm hiểu về những khái niệm và thuật ngữ cơ bản trong lĩnh vực này.

Nội dung bài viết  ẩn 
1. Satoshi là gì?
2. Lịch sử ra đời của Satoshi
3. Các đơn vị chính thức của Bitcoin
4. 1 Satoshi = 0.00000001 BTC

Satoshi là gì?

Không giống như các phiên bản vật lí của tiền tệ toàn cầu, như bảng Anh hoặc đô la Mỹ, tiền điện tử chủ yếu tồn tại trong thế giới kĩ thuật số. Mặc dù có sự khác biệt này, tiền điện tử có thể được chia thành các đơn vị nhỏ hơn, giống như đồng bảng Anh được chia thành pence và đồng đô la chia nhỏ thành cents.

Satoshi là đơn vị tiền tệ nhỏ nhất của mỗi một Bitcoin ghi trên Blockchain. 1 Satoshi bằng 0,00000001 BTC. Tên của đơn vị này được đặt theo tên của người tìm ra Bitcoin là Satoshi Nakamoto.

Lịch sử ra đời của Satoshi

Giá trị của một Bitcoin được Satoshi Nakamoto quyết định vào tháng 11 năm 2008 là 100 triệu satoshi. Vào 15/11/2010, ribuck đề xuất rằng 1 satoshi = 0.01 BTC. 4 tháng sau đó, ông lại đề nghị rằng 1 satoshi = 0.00000001 BTC. Tên satoshi sau đó được chấp nhận và sử dụng rộng rãi. Satoshi thường được viết tắt là sat hoặc s, và hiện chưa có biểu tượng tiền tệ satoshi nào được chấp nhận rộng rãi.

Các đơn vị chính thức của Bitcoin

Kể từ khi ra đời, từ trước đến nay Bitcoin chỉ có hai đơn vị chính thức, đó là Bitcoin và Satoshi. Vào năm 2015, Bitcoin đã được đưa vào tiêu chuẩn ISO 4217 để chuẩn hóa các loại tiền tệ. Sau đó, các yếu tố chuyển đổi khác được sử dụng là:

  • 1 BTC = 1.000 mBTC (millibitcoin)
  • 1 BTC = 1.000.000 μBTC (microbitcoin)
  • 1 BTC = 100.000.000 Satoshis
  • 1 mBTC = 100,000 Satoshis
  • 1 μBTC = 100 Satoshis

1 Satoshi = 0.00000001 BTC

1 Satoshi = 0.00000001 ฿
10 Satoshi = 0.00000010 ฿
100 Satoshi = 0.00000100 ฿ = 1 Bit / μBTC (you-bit)
1,000 Satoshi = 0.00001000 ฿
10,000 Satoshi = 0.00010000 ฿
100,000 Satoshi = 0.00100000 ฿ = 1 mBTC (em-bit)
1,000,000 Satoshi = 0.01000000 ฿ = 1 cBTC (bitcent)
10,000,000 Satoshi = 0.10000000 ฿
100,000,000 Satoshi = 1.00000000 ฿

Nguồn: cryptoviet

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *